Máy đo màu quang phổ CS-821N máy phân tích màu cao cấp
Máy đo màu quang phổ CS-821N dùng để kiểm tra màu sắc của các loại mẫu nào ?
Máy đo màu quang phổ CS-821N là một thiết bị đo màu cao cấp, thường được sử dụng trong các ngành yêu cầu độ chính xác màu sắc rất cao. Thiết bị này do hãng CHNSpec (Trung Quốc) sản xuất, được sử dụng phổ biến trong kiểm tra chất lượng màu sắc theo tiêu chuẩn quốc tế.

Máy CS-821N dùng để kiểm tra màu sắc của các loại mẫu sau:
Mẫu rắn (solid samples):
Nhựa (plastic), cao su
Kim loại được sơn hoặc mạ
Vật liệu xây dựng: gạch, đá, xi măng
Đồ nội thất, đồ gia dụng
Mẫu dạng bột hoặc hạt (powder/granules):
Hạt nhựa, bột màu
Bột hóa chất, bột thực phẩm
Mẫu dạng vải/dệt may (textiles/fabrics):
Vải màu, sợi nhuộm
Da thuộc, giả da
Máy đo màu quang phổ CS-821N đo màu mẫu in ấn và bao bì (printing/packaging):
Giấy in, thẻ nhựa, bao bì carton
Mực in, tem nhãn
Sơn và lớp phủ (paints & coatings):
Sơn khô/sơn tươi
Lớp phủ bóng/mờ
Một số ứng dụng đặc biệt khác:
Dược phẩm: vỏ viên nén, bao bì thuốc
Mỹ phẩm: kiểm tra màu sắc của kem, son, phấn nền (nếu ở dạng mẫu rắn hoặc bán rắn)
Đặc điểm nổi bật của máy đo màu quang phổ CS-821N CHN SPEC
Độ chính xác rất cao, phù hợp kiểm tra màu sắc chuyên nghiệp
Hỗ trợ nhiều chế độ đo (SCI/SCE – có và không có phản xạ gương)
Có thể đo màu theo không gian màu: Lab, LCh, RGB,…
Có màn hình cảm ứng dễ sử dụng
Kết nối được với phần mềm quản lý dữ liệu trên máy tính
Máy đo màu quang phổ CS-821N có kèm theo phần mềm kho dữ liệu màu
Phần mềm kho dữ liệu màu (còn gọi là Color Management Software hoặc Color Database Software) đi kèm với các máy đo màu như CS-821N thường là một công cụ cực kỳ hữu ích để quản lý, phân tích và so sánh màu sắc. Dưới đây là những tính năng chính mà phần mềm kho dữ liệu màu thường có:

- Lưu trữ và quản lý màu tiêu chuẩn
Tạo và lưu trữ màu chuẩn (Standard/Target Color) cho từng sản phẩm, lô hàng, mã màu, khách hàng,…
Có thể phân loại theo nhóm sản phẩm, ngành hàng, nhà cung cấp…
- So sánh mẫu đo với màu chuẩn
Phần mềm của máy đo màu quang phổ CS-821N có khả năng tự động tính toán sai lệch màu (Delta E) giữa mẫu đo và mẫu chuẩn.
Hệ thống sẽ thông báo PASS/FAIL dựa trên giới hạn sai số màu cho phép.
Hỗ trợ nhiều tiêu chuẩn màu: ΔE*ab, ΔE2000, ΔE94,…
- Hiển thị dữ liệu màu sắc dưới nhiều dạng
Thể hiện dưới dạng:
Bảng số (Lab*, LCh*, XYZ, RGB,…)
Biểu đồ trực quan (đường cong phản xạ phổ, biểu đồ sai lệch màu,…)
Mô phỏng màu sắc hiển thị trên màn hình
- Quản lý dữ liệu đo lường
Lưu lịch sử các phép đo, thời gian, người đo, số lần đo, tên mẫu…
Có thể xuất dữ liệu sang Excel, PDF, hoặc các định dạng phổ biến để báo cáo
Cho phép so sánh nhiều mẫu đo với nhau hoặc với cùng một chuẩn
- Kết nối và điều khiển thiết bị
Kết nối trực tiếp với máy đo màu quang phổ CS-821N qua USB
Có thể điều khiển máy đo màu từ phần mềm (bắt đầu đo, lưu dữ liệu,…)
Hỗ trợ hiệu chuẩn thiết bị
- Tùy biến báo cáo
Tạo báo cáo kiểm tra màu tùy chỉnh: logo công ty, thông tin khách hàng, ảnh mẫu,…
Xuất file để gửi cho QA, khách hàng, hoặc bộ phận sản xuất
- Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ
Thường hỗ trợ tiếng Anh, Trung, và đôi khi có tiếng Việt (nếu được tùy chỉnh)
Máy quang quang phổ CS-821N tích hợp 2 phương pháp đo: truyền quang và phản xạ

Sự khác biệt của phương pháp đo màu truyền quang và đo màu phản xạ
Trong đo màu, hai phương pháp chính được sử dụng là đo màu truyền quang (transmission) và đo màu phản xạ (reflection). Mỗi phương pháp được áp dụng tùy theo đặc tính vật liệu (trong suốt hay không trong suốt) và mục đích kiểm tra. Dưới đây là bảng so sánh của 2 phương pháp đo trên máy đo màu quang phổ CS-821N giúp bạn dễ hình dung (trang web hãng)
So sánh: Đo màu truyền quang vs. Đo màu phản xạ
| Tiêu chí | Đo màu phản xạ (Reflection) | Đo màu truyền quang (Transmission) |
| Nguyên lý | Ánh sáng chiếu vào mẫu, đo phần phản xạ lại từ bề mặt mẫu | Ánh sáng chiếu xuyên xuyên qua mẫu, đo phần ánh sáng truyền qua |
| Ứng dụng chính | Mẫu không trong suốt hoặc mờ (opaque) như giấy, nhựa cứng, vải, sơn, gỗ | Mẫu trong suốt hoặc bán trong suốt như phim nhựa, kính, chất lỏng, bao bì trong |
| Loại ánh sáng đo được | Phản xạ khuếch tán hoặc gương (diffuse/specular reflection) | Ánh sáng truyền thẳng hoặc khuếch tán xuyên qua vật |
| Cấu trúc mẫu đo | Bề mặt phẳng, có thể sần sùi | Mẫu phẳng, đồng nhất, không có tạp chất (vì ánh sáng phải xuyên qua được) |
| Ví dụ vật liệu | Sơn tường, giấy in, vải cotton, sản phẩm nhựa, bao bì carton | Tấm phim PET, nước ép, mẫu hóa chất, kính màu, gel |
| Thiết bị cần có | Thiết bị đo màu có chế độ phản xạ (thường phổ biến hơn) | Thiết bị có module đo truyền quang, khe đo xuyên qua mẫu |
| Cửa đo mẫu (Aperture) | Đặt mẫu lên bề mặt cửa đo | Mẫu được đặt giữa 2 nguồn sáng và cảm biến |
| Mã máy thường có ký hiệu | Không có hoặc ký hiệu R (Reflectance) | Ký hiệu T (Transmission) hoặc có khe đo 2 bên |
Máy đo màu quang phổ CS-821N và lựa chọn phương pháp đo
| Tình huống cần đo | Phương pháp phù hợp |
| Đo màu vải, sơn, giấy, nhựa cứng | Phản xạ |
| Đo màu nước, chất lỏng, nhựa trong suốt | Truyền quang |
| Đo kính màu, phim nhựa | Truyền quang |
| Đo bao bì in, giấy in | Phản xạ |
Tham khảo thêm máy quang phổ cm-700d
